toe box
Định nghĩa
Danh từ: - Mũi giày: "toe box" là phần phía trước của thân giày hoặc ủng, bao quanh và bảo vệ các ngón chân. Phần này có thể có hình dạng tròn hoặc nhọn, tùy thuộc vào thiết kế của giày.
Ví dụ sử dụng
- (Mũi giày của đôi giày chạy bộ này đủ rộng để ngăn ngừa phồng rộp.)
- (Mũi giày nhọn có thể làm cho bàn chân của bạn trông dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a roomy toe box": mũi giày rộng rãi, thoải mái.
- Hikers prefer boots with a roomy toe box for long treks. (Người đi bộ đường dài ưa chuộng giày ủng có mũi giày rộng rãi cho những chuyến đi dài.)
- "a narrow toe box": mũi giày hẹp, có thể gây khó chịu.
- Shoes with a narrow toe box often cause ingrown toenails. (Giày có mũi giày hẹp thường gây ra móng chân mọc ngược.)
Biến thể và từ gần giống
- Toe (n): ngón chân.
- She stubbed her toe on the table. (Cô ấy va ngón chân vào bàn.)
- Box (n): hộp, nhưng trong "toe box" nó chỉ phần cấu trúc hình hộp bao quanh ngón chân.
Từ đồng nghĩa
- Toe cap: phần mũi giày (thường dùng cho giày bảo hộ hoặc giày da).
- Steel-toed boots have a reinforced toe cap for safety. (Giày ủng mũi thép có phần mũi giày được gia cố để an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "toe box", nhưng có thể liên quan đến: - Fit into: vừa vặn vào (mũi giày). - His toes barely fit into the toe box of these dress shoes. (Các ngón chân của anh ấy hầu như không vừa vào mũi giày của đôi giày tây này.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "toe box", nhưng có thể liên quan đến: - Toe the line: tuân thủ quy tắc (không liên quan trực tiếp đến giày dép). - The players must toe the line set by the coach. (Các cầu thủ phải tuân thủ quy tắc do huấn luyện viên đặt ra.)